passive transport

passive transport

A red dye molecule moves across a cell membrane by passive transport.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vận chuyển thụ động: "passive transport" quá trình vận chuyển một chất qua màng tế bào bằng cách khuếch tán, không cần tiêu tốn năng lượng. Đây một chế tự nhiên trong sinh học, nơi các phân tử di chuyển từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp (theo gradient nồng độ).

dụ sử dụng
  • (Vận chuyển thụ động rất cần thiết cho sự di chuyển của oxy carbon dioxide qua màng tế bào.)
  • (Không giống như vận chuyển chủ động, vận chuyển thụ động không cần ATP.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple diffusion" (khuếch tán đơn giản): Một dạng của passive transport, nơi các phân tử nhỏ như oxy hoặc nước đi qua màng tế bào trực tiếp.
    • "Simple diffusion is a type of passive transport that occurs without the help of membrane proteins."
      (Khuếch tán đơn giản một dạng vận chuyển thụ động xảy ra không cần sự hỗ trợ của protein màng.)
  • "Facilitated diffusion" (khuếch tán hỗ trợ): Một dạng passive transport khác, nơi các phân tử lớn hoặc tính phân cực di chuyển qua màng nhờ các protein kênh hoặc protein mang.
    • "Glucose enters cells via facilitated diffusion, a form of passive transport."
      (Glucose đi vào tế bào qua khuếch tán hỗ trợ, một dạng vận chuyển thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Passive (adj): thụ động, không chủ động.
    • "Passive processes in biology do not require energy."
      (Các quá trình thụ động trong sinh học không cần năng lượng.)
  • Transport (n): sự vận chuyển.
    • "The transport of ions across membranes can be passive or active."
      (Sự vận chuyển ion qua màng có thể thụ động hoặc chủ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusion: sự khuếch tán (quá trình chính trong passive transport).
  • Non-energetic transport: sự vận chuyển không tiêu tốn năng lượng (ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • "Passive transport mechanism": chế vận chuyển thụ động.
    • "The passive transport mechanism relies on concentration gradients."
      ( chế vận chuyển thụ động dựa vào gradient nồng độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này, đây từ chuyên ngành sinh học.